Click tham gia www.DIENDANXAYDUNG.vn & www.DDXD.vn trên Facebook
Click tham gia www.DIENDANXAYDUNG.vn & www.DDXD.vn trên Twitter
Click tham gia www.DIENDANXAYDUNG.vn & www.DDXD.vn trên G+
Click tham gia www.DIENDANXAYDUNG.vn & www.DDXD.vn trên Youtube
 
 
 
Cũ 01-01-2020, 06:39 AM   #1
thepthainguyen
User Register - Thành Viên
 

Tham gia: Dec 2014
Nơi ở: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG Add : Km 25 QL3 - Đồng Tâm - Đồng Tiến - Phổ Yên - Thái Nguyên
Số bài: 44
Thanks: 0
Thanked 1 Time in 1 Post
Downloads: 0   |   Uploads: 0
Point: 0
Bài mới (tỉnh Quảng Bình) Bảng giá Sắt Thép tại tỉnh Quảng Bình năm 2020.

BẢNG GIÁ SẮT HÌNH TẠI TỈNH QUẢNG BÌNH NĂM 2020.
ĐƠN GIÁ THÉP HÌNH TẠI TỈNH QUẢNG BÌNH NĂM 2020.

(Cập nhật : 0h Ngày 01 tháng 01 năm 2020)
CÔNG TY CỔ PHẦN TM THÉP VIỆT CƯỜNG
(Trụ sở chính: Ba Hàng, TX Phổ Yên, Thái Nguyên)
A/ SẮT GÓC ĐỀU CẠNH THÁI NGUYÊN ( CT3, SS400; SS540) “Đvt: 1.000 đ/tấn”
1, Sắt góc v40x40x5; v50x50x6; v65x65x8 (Mác SS400; L= 6m & 12m) = 13.650
2, Sắt góc v75x75x9; v80x80x10; v90x90x10 (Mác CT3 SS400; L=12m) = 13.590
3, Sắt góc v75x75x5; v75x75x6; v75x75x7 (Mác SS400 ; L= 6m & 12m) = 13.390
4, Sắt góc v80x80x8; v80x80x7; v80x80x6 (Mác SS400 ; L= 6m & 12m) = 13.390
5, Sắt góc v90x90x9; v90x90x8; v90x90x6 (Mác SS400 ; L= 6m & 12m) = 13.390
6, Sắt góc v100x100x10; v100x100x8; v100x100x7 (CT3SS400; L=12m) = 13.490
7, Sắt góc v100x100x12; v130x130x15; v125x16 (Mác SS400 ; L= 12m) = 13.850
8, Sắt góc v120x120x12; v120x120x10; v120x8 (Mác CT.SS400; L=12m = 13.490
9, Sắt góc v125x125x10; v125x125x12; v125x14 (Mác SS400;L=6, 12m) = 14.490
10, Sắt góc v130x130x12; v130x130x10; v130x9 (M ác SS400 ; L=12m) = 13.490
11, Sắt góc v150x150x10; v150x150x12; v150x15 (Mác SS400;L=6,12m) = 15.450
12, Sắt góc v175x175x12; v175x175x15; v175x17 (Mác SS400;L=6,12m) = 16.990
13, Sắt góc v200x200x20; v200x200x15; v200x25 (Mác SS400;L=6,12m) = 16.190
14, Sắt góc v100x100x10; v100x100x9; v100x12 (Mác SS540;L=6&12m) = 13.850
15, Sắt góc v120x120x12; v120x120x10; v120x8 (Mác SS540;L=6&12m) = 13.850
16, Sắt góc v125x125x9; v125x125x10; v125x12 (Mác SS540;L=6&12m) = 14.690
17, Sắt góc v130x130x10; v130x130x12; v130x9 (Mác SS540;L=6&12m) = 13.850
18, Sắt góc v150x150x12; v150x150x10; v150x15 (Mác SS 540 ; L=12m) = 15.650
19, Sắt góc v175x175x12; v175x175x15;v 175x17 (Mác SS 540 ; L=12m) = 17.550
20, Sắt góc v200x200x25; v200x200x20; v200x15 (Mác SS540 ; L=12m) = 17.350
B/ SẮT CHỮ U + SẮT CHỮ I + SẮT CHỮ H + SẮT XÀ GỒ (Đen + Mạ kẽm)
1, Sắt chữ U100x46x4,5; Sắt chữ U120x52x4,8 (Mác CT3; L= 6m &12m) = 12.750
2, Sắt chữ U140x58x4,9; Sắt chữ U160x64x5,0 (Mác CT3; L= 6m &12m) = 12.850
3, Sắt thữ U180*68*7; Sắt chữ U200*76*5,2 (Mác SS400; L= 6m &12m) = 13.990
4, Sắt chữ U200x73x7; Sắt chữ U200x80x7,5 (Mác SS400; L=6m &12m) = 15.850
5, Sắt chữ U250x78x7,0; Sắt chữ U250x90x9 (Mác SS400; L= 6m&12m) = 14.880
6, Sắt chữ U300x85x7,0; Sắt chữ U300x90x9 (Mác SS400; L=6m& 12m) = 15.850
7, Sắt chữ I100x50x5,0; Sắt chữ I120x64x4,8 (Mác SS400; L=6m& 12m) = 13.850
8, Sắt chữ I150x75x5,0; Sắt chữ I200x100x5,5x8,0 (Mác SS400; L=12m) = 13.990
9, Sắt chữ I194x150x6x9,0 ; Sắt chữ I 298x149x5,5 (Mác SS400;L=12m) = 13.990
10, Sắt chữ I250x125x6x9; Sắt chữ I 298x149x5,5 (Mác SS400 ; L=12m) = 13.980
11, Sắt chữ I 346x174x6x9; Sắt chữ I 396x199x7,0 (Mác SS400; L=12m) = 14.680
12, Sắt chữ I300x150x6,5x9, Sắt I400x200x8x13,0 (Mác SS400; L=12m) = 13.980
13, Sắt chữ H100x100x6x8; Sắt chữ H125x125x6,5x9,0 (SS400; L=12m) = 14.950
14, Sắt chữ H200x200x8x12; Sắt chữ H 150x150x7x10 (SS400; L=12m) = 15.150
15, Sắt chữ H250x250x9x14; Sắt chữ H300x300x10x15 (SS400; L=12m) = 15.150
16, Sắt chữ H350x350x12x19; Sắt chữ H400x400x13x21(SS400;L=12m) = 15.150
17, Sắt xà gồ: U80; U100; U150; U180; U200; U220; U250; U300; U400 = 14.190
18, Xà gồ mạ kẽm: u80; u100; u120; u180; u200;u220; u250; u300; u400 = 15.240
19, Sắt xà gồ mạ kẽm nhúng nóng C180; C200; C250; C300 (Cán nguội) = 22.500
C/ SẮT HỘP ĐEN + SẮT ỐNG ĐEN + SẮT HỘP KẼM + SẮT ỐNG KẼM
1, Sắt hộp đen 50x50; Sắt hộp đen 100x100 (dày 1,4 ly; 1,8 ly; 2 ly; 2,3 ly) = 14.440
2, Sắt hộp đen 100x100; Sắt hộp đen 50x50 (dày 3 ly; 3,2 ly; 3,5 ly; 4,0 ly) = 14.590
3, Sắt hộp đen 100x50 ; Sắt hộp đen 80x40 (dày 1,4 ly; 1,8 ly ; 2 ly; 2,3 ly) = 14.440
4, Sắt hộp đen 100x50; Sắt hộp đen 80x40 (dày 2,5 ly; 3 ly; 3,2 ly; 4,0 ly) = 14.800
5, Sắt hộp đen 150x150; Sắt hộp đen 200x200 (dày 2,0 ly; 3 ly; 4 ly; 5ly) = 14.800
6, Sắt ống đen D50; D60; D76; D80; D90; D100 (dày 2 ly; 2,3 ly ; 3,0 ly) = 14.800
7, Sắt ống đen D130; D140; D150; D168; D200; D220 (dày 3 ly; 4ly;5ly) = 14.800
8, Hộp kẽm 50x50; Hộp kẽm 100x100 (dày 1,4 ly; 1,5 l y; 1,8 l y; 2,0 ly) = 14.550
9, Hộp kẽm 40x80; Hộp kẽm 50x100 (dày 1,4 ly; 1,5 ly; 1,6ly; 1,8 ly, 2ly = 14.550
10, Hộp mạ kẽm nhúng nóng 50x50 và 100x100 (dày 2,3 ly; 3 ly; 4 ly,5ly = 22.500
11, Hộp mạ kẽm nhúng nóng 150x150 và 200x200 (dày 2 ly; 3ly; 4ly; 5ly = 22.500
12, Hộp mạ kẽm nhúng nóng 200x100 và 200x150 (dày 2 ly; 3 ly; 4ly;5ly =22.500
13, Ống kẽm d59,9; d75,6; d88,3; d113,5 (dày 1,4 ly ; 1,6 ly ; 1,8 ly; 2 ly = 14.590
14, Sắt ống mạ kẽm nhúng nóng: D50; D60; D80; D90; D100 (t đến 4 ly) = 22.500
15, Sắt ống mạ kẽm nhúng nóng D130; D150; D200; D220 (từ 3 đến 5 ly) = 22.500
16, Phụ kiện thép ống (Đai + Bịt đầu + Nối ống..) và Thép hộp (Bịt đầu ) = Liên hệ
D/ SẮT DẸT + SẮT BẢN MÃ + SẮT TẤM + MẠ KẼM NHÚNG NÓNG
1, Sắt dẹt cán nóng 3x30; 4x30; 5x30; 6x30; 10x30 (Mác SS400 ; L=6m) = 12.990
2, Sắt dẹt cán nóng 4x40; 3x40; 5x40; 6x40; 10x40 (Mác SS400 ; L=6m) = 12.990
3, Sắt dẹt cán nóng 5x50; 3x50; 4x50; 6x50; 10x50 (Mác SS400 ; L=6m) = 12.990
4, Sắt dẹt cán nóng 6x60; 4x60; 5x60; 10x60; 12x60 (Mác SS400; L=6m) = 12.990
5, Sắt dẹt cán nóng 5x100; 6x100;8x100; 10x100; 12x100; 14x100 (CT3) = 12.990
6, Sắt bản mã cắt theo quy cách bản vẽ, chiều dày từ 5 ly; 6 ly; 8 ly; 10 ly = 14.110
7, Sắt tấm cắt theo quy cách bản vẽ, chiều dày 5 ly; 6 ly; 8 ly; 10 ly; 12 ly =13.330
8, Mạ kẽm nhúng nóng sắt các loại (Chiều dày lớp mạ 60 đến 80 Micron) = 6.150
9, Sơn bề mặt (Làm sạch mặt sắt bằng phun bi + Sơn chống rỉ + Sơn màu = Liên hệ
E/ SẮT VUÔNG ĐẶC + THÉP TRÒN ĐẶC (Mác CT3 + SS400)
1, Sắt vuông 10 đặc; Sắt vuông 12 đặc; Sắt vuông 14 đặc (SS400 ; L=6m) = 12.890
2, Sắt vuông 16 đặc; Sắt vuông 18 đặc; Sắt vuông 20 đặc (SS400 ; L=6m) = 12.995
3, Sắt tròn đặc phi 10; Sắt tròn đặc phi 12;Sắt tròn đặc phi 14 (CT3,SS400 = 13.130
4, Sắt tròn đặc phi 16; Sắt tròn đặc phi 18;Sắt tròn đặc phi 20 (CT3,SS400 = 13.130
5, Sắt tròn đặc phi 22; Sắt tròn đặc phi 24;Sắt tròn đặc phi 25 (CT3,SS400 = 13.130
6, Sắt tròn đặc phi 28; Sắt tròn đặc phi 30;Sắt tròn đặc phi 32 (CT3,SS400 = 13.330
7, Sắt tròn đặc phi 36; Sắt tròn đặc phi 40; Sắt tròn đặc phi 42 (CT3,SS400 = 13.330
8, Sắt tròn đặc phi 27; Sắt tròn đặc phi 34; Sắt tròn đặc phi 37 (CT3,SS400 = 13.550
*Ghi chú:
•Bảng giá Sắt hình bán cho các Đại Lý, bán cho các công ty Sản Xuất Kết Cấu, cung cấp cho các Dự Án
và Công trình có hiệu lực từ ngày 01/01/2020. Hết hiệu lực khi có thông báo giá mới.
•Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT (Có Triết Khấu cho tưng đơn hàng).
•Cung cấp đầy đủ “Chứng Chỉ Chất Lượng” cho tất cả các loại sắt.
•Có “Xe Vận Chuyển” đến kho hoặc chân công trình bên mua (Có xe cẩu để hạ hàng).
•Có “ Gia Công Cắt Theo Quy Cách Sắt Các Loại” và “Gia Công Kết Cấu Công Trình”
•Liên hệ mua hàng: Mr. Việt (Mobi + Zalo: 0904.099.863 / 0912.925.032 / 038.454.6668)
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG (ĐT/FAX: 0208 3763 353)
RẤT MONG NHẬN ĐƯỢC SỰ HỢP TÁC CỦA QUÝ KHÁCH




Tag: Giá sắt xây dựng mới nhất tại tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt xây dựng mới nhất tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép xây dựng mới nhất năm 2020 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình. Địa điểm bán sắt xây dựng tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Công ty bán Sắt Thép tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Địa chỉ bán sắt thép tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt thép tại thành phố Cẩm Phả tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt thép mới nhất tại Hạ Long năm 2020. Giá sắt thép mới nhất tại Uông Bí năm 2020. Giá sắt thép mới nhất tại Móng Cái năm 2020. Giá sắt thép mới nhất tại Cô Tô năm 2020. Giá sắt thép tại khu công nghiệp Hải Hà tinh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt vuông 10 đặc (Có chứng chi chất lượng) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép vuông 10 đặc mác CT3, SS400 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt vuông 12 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép vuông 12 đặc mác CT3, SS400 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt vuông 14 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép vuông 14 đặc mác CT3, SS400 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt vuông 16 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tai Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép vuông 16 đặc mác CT3, SS400 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt vuông 18 đặc (Có chứng chỉ chất lượng) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép vuông 18 đặc mác CT3, SS400 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt vuông 20 đặc tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép vuông 20 đặc mác CT3 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt vuông 14 đặc; vuông 12 đặc; vuông 10 đặc làm Sen Hoa tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 8 mới nhất tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép phi 8 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 10 mới nhất tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép phi 10 mác CB400; CB500 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 12 mới nhất tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép phi 12 mác CB300; mác CB400; mác CB500 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 14 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép phi 14 mác CB300; mác CB400; mác CB500 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 16 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình. Giá thép phi 16 mác CB300; mác CB400; CB500 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 18 mới nhát tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép phi 18 mác CB300; mác CB400; mác CB500 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 20 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép phi 20 mác CB300; mác CB400; mác CB500 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 22 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép phi 20 mác CB300; mác CB400; mác CB500 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 25 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép phi 25 mác CB300; mác CB400; CB500 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 28 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép phi 28 mác CB300; mác CB400; mác CB500 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 32 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép phi 32 mác CB300; mác CB400; mác CB500 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 10; phi 12; phi 14; phi 16; phi 18 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 20; phi 22; phi 25; phi 28; phi 30; phi 32 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 17; phi 24; phi 27; phi 34; phi 35; phi 37; phi 40 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 8; phi 10; phi 12; phi 14; phi 16; phi 18 Hòa Phát, Thái Nguyên tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt phi 20; phi 22; phi 25; phi 28; phi 32 Hòa Phát, Thái Nguyên tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Địa chỉ đại lý thép xây dựng tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Địa điếm bán sắt xây dựng tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Địa chỉ mua thép xây dựng tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020.Giá sắt v40x3; v40x4; v40x5 mới nhất tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L40*3; L40*4; L40*5 mạ kẽm (Cắt quy cách) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v50x3; v50x4; v50x5; v50x6 mới nhất tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L50*3; L50*4; L50*5; L50*6 mạ kẽm (Cắt quy cách) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v60x4; v60x5; v60x6 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L60*4; L60*5; L60*6 (Mạ kẽm) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v63x4; v63x5; v63x6 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L63*4; L63*5; L63*6 (Mạ kẽm) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v65x5; v65x6; v65x8 mới nhất tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L65*5; L95*6; L65*8 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v70x5; v70x6; v70x7; v70x8 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L70*5; L70*6; L70*7; L70*8 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v75x9; v75x8; v75x7; v75x6; v75x5 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L75*5; L75*6; L75*7; L75*8; L75*9 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v80x6; v80x7; v80x8; v80x10 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L80*8; L80*6; L80*7; L80*10 (Mạ kẽm) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v90x9; v90x8; v90x7; v90x6; v90x10 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L90*10; L90*9; L90*8; L90*7; L90*6 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v100x10; v100x7; v100x8; v100x12 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L100*12; L100*10; L100*8; L100*7 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v120x12; v120x10; v120x8 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L120*8; L120*10; L120*12 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v125x125x12; v125x125x10; v125x9 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L125*125*10; L125*125*12; L125*125*9 (Mạ kẽm) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v130x12; v130x10; v130x9; v130x15 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L130*130*9; L130*130*10; L130*130*12 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v150x10; v150x12; v150x15 năm 2020 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình. Giá thép góc L150*150*12; L150*150*10; L150*15 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v175x175x12; v175x175x15; v175x175x17 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L175*175*12; L175*175*15; L175*175*17 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v200x200x15; v200x200x20; v200x200x25 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép góc L200*200*20; L200*200*15; v200*25 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v100; v120; v130; v150; v175 (Mác CT3; SS400) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt v100; v120; v130; v150; v175; v200 (Mác SS540) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt u80 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt u100x46x4,5 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép U100*46*4.5 (Mạ kẽm) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt u120x52x4,8 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép U120*52*4.8 (Mạ kẽm) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt u140x58x4,9 mới nhất năm 2020 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình. Giá thép U140*58*4.9 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt u150x75x6.5x10 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt u160x64x5 mới nhất năm 2020 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình. Giá thép U160*64*5 (Mạ kẽm) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt u200x76x5,2; giá sắt u200x73x7 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép U200*76*5.2; giá thép U200*73*7 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt u200x80x7,5; giá sắt u180x68x7 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép U200*80*7.5; giá thép U180*67*7 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt u250x78x7; giá sắt u300x85x7 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép U250*78*7; giá thép U300*85*7 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá săt u80; u100; u120; u140; u160 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt u80; u100; u120; u140; u160 (Cắt theo quy cách) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt i100x55x4,5x7,2 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép I100*55*4.5*7.2 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt i120x64x4,8x7,3 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép I120*64*4.8*7.3 (Mạ kẽm) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt i150x75x5x7 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép I150*75*5*7 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt i200x100x5,5x8 mới nhất tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép I200*100*5.5*8 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt i194x150x6x9; giá sắt i198x99x4,5x7 mới nhất tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép I194*150*6*9; giá thép I198*99*4.5*7 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt i248x124x5x8; giá sắt i298x149x5,5x8 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép I248*124*5*8; giá thép I298*149*5.5*8 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt i100; i120; i150; i200 (Mạ kẽm) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt i100; i120; i150 (Cắt theo quy cách) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt dẹt 30x3; 30x4; 30x5; 30x6; 30x10 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép dẹt 3*30; 3*40; 3*50; 3*60; 3*100 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt dẹt 40x3; 40x4; 40x5; 40x6; 40x10 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép dẹt 4*30; 4*40; 4*50; 4*60; 4*100 (Mạ kẽm) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt dẹt 50x3; 50x4; 50x5; 50x6; 50x10 tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép dẹt 5*30; 5*40; 5*50; 5*60; 5*100 (Mạ kẽm) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt dẹt 60x3; 60x4; 60x5; 60x6; 60x10; 60x12; 60x14; 60x16 tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép dẹt 6*30; 6*40; 6*50; 6*60; 6*100 (Mạ kẽm) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt hộp vuông 40 (dày 1.2 ly; 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá hộp kẽm 40 dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.8 ly; 2 ly tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt hộp vuông 50 dày 1.4 ly; 1.2 ly; 1.8 ly; 2 ly; 2.3 ly; 3.2 ly tại tinh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá hộp kẽm 50 dày 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly; 2.3 ly; 3 ly; 3.2 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt hộp vuông 100 dày 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly; 2.3 ly; 3.2 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá hộp kẽm 100 dày 1.4 ly; 2.3 ly; 2 ly; 3.2 ly; 3 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt hộp vuông 150 dày 2 ly; 23 ly; 4 ly; 5 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá hộp kẽm 150 dày 3 ly; 2 ly; 4 ly; 5 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt hộp vuông 200 dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá hộp kẽm 200 dày 3 ly; 4 y; 5 ly; 2 ly năm 2020 tại Tỉnh Quảng Bình. Giá sắt hộp 40*80 dày 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly; 1.2 ly tại Quang Ninh năm 2020. Giá hộp kẽm 80*40 dày 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt hộp 50x100 dày 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly; 2.3 ly; 3.2 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá hộp kẽm 100*50 dày 1.4 ly; 1.8 ly; 2 ly; 2.3 ly; 3.2 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt hộp 100x150 dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá hộp kẽm 150*100 dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt hộp 100*200 dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá hộp kẽm 200*100 dày 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt hộp 200*200; 100*200; 100*150; 150*150 mạ kẽm nhúng nóng tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt tấm 2 ly; 3 ly; 4 ly; 5 ly; 6 ly (Cắt theo quy cách) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá sắt tấm 8 ly; 10 ly; 12 ly; 14 ly; 16 ly; 20 ly (Cắt theo quy cách) tại Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá tôn nhám 3 ly; 4 ly; 5 ly; 6 ly (Cắt theo quy cách) tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá tôn lợp mạ màu 0.35 ly; 0.4 ly; 0.45 ly tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020. Giá thép bản mã 4 ly; 5 ly; 6 ly; 7 ly; 8 ly; 10 ly; 12 ly tại tỉnh Tỉnh Quảng Bình năm 2020.
Liên hệ trực tiếp: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THẾP VIỆT CƯỜNG.
Điện thoại/ Zalo : 0912.925.032 / 038.454.6668 / 0904.099.863 => (Mr. Việt: PGĐ)

Nguồn: www.diendanxaydung.vn

thay đổi nội dung bởi: thepthainguyen, 01-01-2020 lúc 06:43 AM
thepthainguyen vẫn chưa có mặt trong diễn đàn   Trả Lời Với Trích Dẫn
Facebook Comments
Cũ 01-02-2020, 04:13 PM   #2
bom03.hungphat
User Register - Thành Viên
 
bom03.hungphat's Avatar
 

Tham gia: Aug 2019
Nơi ở: 837 Đường 3/2 phường 7 quận 11
Số bài: 80
Thanks: 0
Được cám ơn: 0
Downloads: 0   |   Uploads: 0
Point: 150
Default

Máy Bơm Hỏa Tiễn Grundfos 4 inch 1 phase SP 5A-8 1HP

THÔNG SỐ KĨ THUẬT
• Model : SP 5A-8
• Đường kính hút xả : 1.5″ inch
• Nguồn điện : 220V
• Công suất : 1HP
• Cột áp :15 – 49 m
• Lưu lượng : 0.5 – 6.8 m3/h
• Nhà sản xuất :Grundfos
• Xuất xứ :Singapore

ƯU ĐIỂM
-100 % bằng thép không gỉ AISI 304 bên trong lẫn bên ngoài giúp chống ăn mòn cao
-Vòng bảo vệ khi dừng bơm: Bảo vệ bơm khỏi lực giật ngược khi dừng bơm.
-Tỉ lệ hỏng hóc tiến gần đến 0: Bảo vệ tốt và có độ bền cao theo đánh giá thống kê từ năm 1967, bơm chìm SP có tỉ lệ hư hỏng tiến gần đến 0.
-Có lắp sẵn van một chiều nhằm giảm thiểu tối đa tác hại của búa nước.

ỨNG DỤNG
– Máy bơm hỏa tiễn Grundfos 4 inch 1 phase SP 5A-8 thích hợp dùng trong cấp nước ngầm cho mạng cấp nước,tưới tiêu trong làm vườn và nông nghiệp,hạ mực nước ngầm,tăng áp

• Liên hệ: 077.3960.701 ( Định)
• Email: sale03.hungphat@gmail.com
• Website: https://vietpump.vn/
• Showroom: 837 Đường 3/2 phường 7 quận 11
Nguồn: www.diendanxaydung.vn
bom03.hungphat vẫn chưa có mặt trong diễn đàn   Trả Lời Với Trích Dẫn

Gởi Ðề Tài Mới  Trả lời


Ðang đọc: 1 (0 thành viên và 1 khách)
 
Ðiều Chỉnh
Xếp Bài

Quyền Hạn Của Bạn
Bạn không có quyền đăng chủ đề mới
Bạn không có quyền đăng trả lời bài
Bạn không có quyền đính kèm files
Bạn không có quyền sửa bài của mình

BB code is Mở
Smilies đang Mở
[IMG] đang Mở
HTML đang Tắt


Các bài viết có nội dung tương tự
Ðề tài Người Gởi Chuyên Mục Trả lời Bài mới nhất
[Báo giá]: Báo giá Sắt Thép xây dựng (Cập nhật ngày 01/7/2019). Giá sắt thép mới nhất tháng 7 năm 2019. thepthainguyen 1.Thép xây dựng 0 07-01-2019 06:21 AM
[Cần bán]: Giá thép hình (V, L, U, I, H), thép vuông đặc, thép hộp tháng 12 năm 2017. GIÁ BÁN BUÔN. thepthainguyen 2.Kết cấu thép 1 04-13-2018 02:52 PM
NĐCP: Nghị định số 44/2014/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2014 của Chính phủ quy định về giá đất Admin 1.Luật XD, ĐĐ, Nhà 0 03-09-2018 03:08 AM
[Báo giá]: Báo giá thép tháng 2 năm 2018. GIÁ SẮT THÉP BÁN BUÔN THÁNG 2 NĂM 2018. thepthainguyen 1.Thép xây dựng 0 02-03-2018 05:39 PM
[Cần bán]: Giá sắt thép xây dựng tháng 12 năm 2017. GIÁ BÁN BUÔN. thepthainguyen 1.Thép xây dựng 0 12-01-2017 09:24 AM


MENU
LIÊN HỆ QUẢNG BÁ

Chào mừng bạn tham gia thảo luận group facebook!
Doanh nghiệp VÀNG tin cậy trên DDXD!
Total SmartHome Solutions Provider
Design Consultant & Project Management - Total HVAC & SmartHome Solutions Provider - www.VIETCONS.vn
LG Total HVAC Solutions Provider - www.VIETCONS.vn
Total SmartHome Solutions Provider - www.SMARTHOUSES.vn
Giải pháp gỗ nội thất cho gia đình
Cung ứng nguồn lực cao cấp
Phần mêm chăm sóc khách hàng hiệu quả hàng đầu!

Powered by: vBulletin v3.8.4 & Copyright © 2020, Jelsoft Enterprises Ltd.
Copyright © 2007-2016 DDXDVN & Tài trợ bởi www.CUNGXAYNHADEP.vn
Số ÐKKD: 4102071288 - Hỗ trợ pháp lý DDXĐVN bởi: Viet Cons Co.,Ltd
Người đại diện theo pháp luật: Ông Duong Quang (Administrator)
Hotline Administrator: 0888 09 6868 - Email: duongquang@ddxd.vn
Quản lý DDXDVN: Cty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Việt
DDXDVN : Được duy trì và phát triển bởi thành viên
Văn phòng : 110 Cao Thắng, P4, Q3, TP HCM
Tel:(028) 2222 6668 Fax:(028) 2222 6668 L.hệ: Tài trợ
E-mail : support@ddxd.vn - duongquang@ddxd.vn
Quản lý Media : Cty TNHH Tìm Kiếm Màu Xám
Liên hệ : Hợp tác tài trợ, quảng bá Media
Văn phòng : 102D Lê Thị Riêng, Q1, TP HCM
Tel:(028) 2222 6668 Fax:(028) 2222 6668
Email: support@ddxd.vn - duongquang@ddxd.vn